Treci International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TRECI
42
进口笔数
0
出口笔数
$232.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601327286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM96AYUC |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Số 3 phố La Đình, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRECI |
| 企业英文名称 | TRECI INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 phố La Đình, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912919196 |
| 邮箱 | Trecigold@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $232.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaozhou Changhong Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $129.4K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Younzhiheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.5K | 瓷制卫生洁具、棉制床品 |
| Ningbo Jinkun Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.4K | 带框玻璃镜、塑料家具 |
| Ningbo Zeyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.4K | 其他实验室玻璃器皿、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chaozhou Chaoan Eton Ceramics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 玩具模型、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 瓷制卫生洁具 | CHAOZHOU CHANGHONG SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $182 |