Minh Phuong Trading & Technique Medicinal Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại & kỹ thuật thiết bị y tế Minh Phương
25
进口笔数
0
出口笔数
$182.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101506875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKCVJ8B |
| 成立日期 | 2004-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 20, nhà E9, khu tập thể Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG TRADING AND TECHNIQUE MEDICINAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Ngách 6/1 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá./. - Mua, bán đồ điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; - Mua bán hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán đồ dùng cá nhân, đồ dùng gia đình; - Mua bán ô tô; - Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng; - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Mua bán các loại máy móc phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi, lâm nghiệp, xây dựng; - Sản xuất, mua bán thiết bị y tế |
| 电话 | +842435761621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300691 | 造口器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 10 | $90.3K |
| 中国 | 8 | $49.3K |
| 美国 | 7 | $43.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samico Industries | 巴基斯坦 | 6 | $72.8K | 其他医疗器具、注射器 |
| Promed Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| DEMETECH CORPORATION | 美国 | 7 | $43.0K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Merryland Health Care Products | 巴基斯坦 | 3 | $15.5K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Hubei Hendry Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 造口器具、其他塑料制品 |
| Samico Industries | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | MERRYLAND HEALTH CARE PRODUCTS | 巴基斯坦 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | MERRYLAND HEALTH CARE PRODUCTS | 巴基斯坦 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | MERRYLAND HEALTH CARE PRODUCTS | 巴基斯坦 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | MERRYLAND HEALTH CARE PRODUCTS | 巴基斯坦 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 造口器具 | HUBEI HENDRY MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 造口器具 | HUBEI HENDRY MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 造口器具 | HUBEI HENDRY MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-08 | 造口器具 | HUBEI HENDRY MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-12-02 | 其他医疗器具 | SAMICO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $700 |
| 2025-12-02 | 其他医疗器具 | SAMICO INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $1.2K |