SUNSHINE CONSTRUCTION INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG NGHIệP áNH DươNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$307.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108174259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0S0HBB |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | thôn Đào Thục, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNSHINE CONSTRUCTION INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Đào Thục, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983469922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $297.3K |
| 韩国 | 3 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIGERELEC CO LTD | 越南 | 9 | $297.3K | 其他化学制剂、过滤净化器零件 |
| TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | 3 | $10.2K | 印刷电路、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 铅酸蓄电池 | TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 铅酸蓄电池 | TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | $772 |
| 2026-01-21 | 铅酸蓄电池 | TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-15 | 非轻质石油 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $315 |
| 2025-12-15 | 内燃机滤油器 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $399 |
| 2025-12-15 | 发动机空气滤清器 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $557 |
| 2025-12-15 | 防冻制剂 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-12-15 | 液体过滤机械 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $469 |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2025-06-20 | 硬质PVC管 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $72 |