Dong Thai Distribution & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và PHâN PHốI ĐôNG THáI
45
进口笔数
1
出口笔数
$990.3K
进口金额
$108
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-09-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312459568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE91DXAF |
| 成立日期 | 2013-09-13 |
| 联系地址 | 67 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI ĐÔNG THÁI |
| 企业英文名称 | DONG THAI DISTRIBUTION AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02862979397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $989.1K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 881d3d1d7b8937557538c4cb165386fd | 38 | $835.8K | ||
| 0bdcff8648d460e822280cc8a7611b22 | 4 | $153.3K | ||
| Beifa Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | 2 | $6 | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 881d3d1d7b8937557538c4cb165386fd | 1 | $108 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $14.2K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $11.4K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $13.7K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $17.0K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | ARNET PHARMACEUTICAL CORP ORATION | 美国 | $15.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 纸制包装容器 | ARNET PHARMACEUTICAL CORPORATION | 美国 | $108 |