GDTI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GDTI VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$131.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001255274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEY8PW3 |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Số 12 phố Lê Trọng Thứ, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GDTI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GDTI VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK3-6, Khu nhà ở thương mại Diamond City, tổ 21, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0931117981 |
| 邮箱 | gdticorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $131.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jingzhong Mold Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.0K | 塑料马桶座圈、橡塑模具 |
| Renqiu Kangjie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 其他塑料洁具、塑料马桶座圈 |
| Lepu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他塑料洁具、塑料马桶座圈 |
| Lizhichun | 中国 | 1 | $42 | 塑料马桶座圈 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-12-14 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-12-01 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-09-28 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-09-25 | 塑料家用制品 | XIAMEN JINGZHONG MOLD CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-20 | 塑料马桶座圈 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $8 |
| 2023-09-20 | 其他塑料洁具 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $6 |
| 2023-08-07 | 塑料马桶座圈 | RENQIU KANGJIE SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-07-21 | 塑料马桶座圈 | LIZHICHUN | 中国 | $42 |
| 2023-07-17 | 钢铁卫浴器具 | RENQIU KANGJIE SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $8.0K |