Phoenix Flower Blooming Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOA PHượNG Nở
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$799.8K
出口金额
—
最近进口
2023-10-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315780191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDBUN3C |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | 59/25A Tiền Lân 13, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA PHƯỢNG NỞ |
| 企业英文名称 | PHOENIX FLOWER BLOOMING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/25A Tiền Lân 13, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0961726368 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 21 | $545.6K |
| 印度 | 12 | $214.5K |
| 越南 | 1 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESHI TEX (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 16 | $444.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| V2 Intex | 印度 | 3 | $66.7K | 聚氨酯纺织物、染色合成针织布 |
| S.F. Apparels | 印度 | 4 | $61.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| India Impex | 印度 | 4 | $54.7K | 染色棉针织布、印花棉针织布 |
| Synergy Tex | 越南 | 1 | $39.8K | 棉缝纫线 |
| Smart Lanka Store (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $39.4K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Eximintex | 印度 | 1 | $32.2K | 染色棉针织布 |
| Synergy Tex | 斯里兰卡 | 1 | $29.3K | 棉缝纫线 |
| Senura Enterprises | 斯里兰卡 | 1 | $17.9K | 车轮零件、其他车辆零件 |
| Smart Lanka Store Pte. Ltd. | 印度 | 1 | $15.0K | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.5K |
| 2023-10-04 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $17.5K |
| 2023-09-21 | 其他合纤长丝布 | V2 INTEX | 印度 | $10.5K |
| 2023-09-15 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $8.0K |
| 2023-09-15 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $29.6K |
| 2023-09-08 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $37.3K |
| 2023-08-26 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $22.4K |
| 2023-08-26 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $21.0K |
| 2023-08-24 | 染色棉针织布 | V2 INTEX | 印度 | $24.6K |
| 2023-08-15 | 染色棉针织布 | SMART LANKA STORE (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $14.5K |