BACH KHOA GARMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 棉机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC BáCH KHOA
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201893434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0U93UW |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Số 90/243 Trường Chinh, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI BẮC NAM |
| 企业英文名称 | BACH KHOA HA NOI TRADING TEXTILE GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90/243 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $347 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $412 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $413 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $203 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2026-05-19 | 棉机织布 | Daosheng Import & Export (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $445 |