SLA VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SLA VIệT NAM
27
进口笔数
1
出口笔数
$82.3K
进口金额
$31.4K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2023-07-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317543132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGV6JHN |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà VietPhone Building, 127 Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SLA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà VietPhone Building, 127 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84789708807 |
| 邮箱 | slavietnamco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $42.3K |
| 瑞典 | 1 | $18.5K |
| 中国 | 10 | $12.6K |
| 泰国 | 3 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLAVISTER AB | 瑞典 | 10 | $28.9K | 通信设备 |
| VERKADA INC. | 英国 | 6 | $26.2K | 电视/数码相机、其他电视摄像机 |
| SHARETECH INFORMATION CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.6K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| FLYINGVOICE NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| DONGGUAN BUKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | 2 | $2.7K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHEN EDUCATION CLOUD CO LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 其他电话机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | 1 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他电话机 | SHENZHEN EDUCATION CLOUD CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-06 | 通信设备 | CLAVISTER AB | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-11-06 | 通信设备 | CLAVISTER AB | 中国台湾 | $410 |
| 2025-03-21 | 通信设备 | DONGGUAN BUKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-03-21 | 通信设备 | DONGGUAN BUKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-03-21 | 通信设备 | DONGGUAN BUKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-03-10 | 通信设备 | SHARETECH INFORMATION CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-03-03 | 通信设备 | CLAVISTER AB | 瑞典 | $18.5K |
| 2024-12-18 | 其他电话机 | FLYINGVOICE NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-12 | 其他电话机 | FLYINGVOICE NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 含CPU数据处理机 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $31.4K |