Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TN VINA
13
进口笔数
0
出口笔数
$6.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301096732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2XCY51 |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Chợ Mới Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Ba Huyện, Quốc Lộ 38, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0334062600 |
| 邮箱 | TNVINA2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 911190 | 表壳及零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $6.2K |
| 中国台湾 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Victory Precision Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| GoerTek | 中国 | 4 | $300 | 通信设备零件、表壳及零件 |
| Suzhou Shengli Optical Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $236 | 钢化安全玻璃 |
| GoerTek Inc. | 中国 | 3 | $184 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Huaqin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 通信设备零件、非铜绕组线 |
| Zhejiang Dongyang DMG Chengji Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 37.5瓦以下电机、通信设备零件 |
| ELAN MICROELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $32 | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 37.5瓦以下电机 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-01 | 37.5瓦以下电机 | HENGDIAN GROUP DMEGC MAGNETICS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-22 | 其他非显像管显示器 | HUAQIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-16 | 37.5瓦以下电机 | ZHEJIANG DONGYANG DMEGC CHENGJI ELE CTRONICS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-03-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ELAN MICROELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | $32 |
| 2023-12-28 | 其他玻璃制品 | SUZHOU VICTORY PRECISION MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-12-16 | 钢化安全玻璃 | SUZHOU SHENGLI OPTICAL GLASS CO LTD | 中国 | $236 |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | GOERTEK INC | 中国 | $75 |
| 2023-06-19 | 表壳及零件 | GOERTEK | 中国 | $62 |
| 2023-06-06 | 贱金属表壳 | GOERTEK | 中国 | $91 |