Bao Lam Investment & Commercial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Bảo Lâm
37
进口笔数
0
出口笔数
$805.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107389438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04BG8P7 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số 294B đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | BAO LAM INVESTMENT AND COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 294B đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84912968348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $780.5K |
| 中国 | 1 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 36 | $780.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Wuxi Han Rigid Corp. oration | 中国 | 1 | $25.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2025-05-26 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.6K |
| 2025-05-03 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.5K |
| 2025-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI HAN RIGID CORP ORATION | 中国 | $25.1K |
| 2025-03-28 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2025-02-14 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2025-02-03 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2025-01-06 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.7K |
| 2024-12-20 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17.5K |
| 2024-11-29 | 自粘塑料片 | KOAN HAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17.5K |