HUMAN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUMAN VIETNAM
11
进口笔数
1
出口笔数
$210.9K
进口金额
$867
出口金额
2025-04-17
最近进口
2024-09-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314269643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HCXETU |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | 30/7/9 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUMAN VIETNAM |
| 企业英文名称 | HUMAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/7/9 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935496770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $210.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $867 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YOT IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 6 | $136.4K | 升降机零件、电力控制板 |
| NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | 3 | $71.9K | 升降机零件、升降机 |
| POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | 1 | $1.7K | 升降机零件、电力控制板 |
| NANTONG VASIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $940 | 其他电气开关、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOBEYO LLC | 美国 | 1 | $867 | 其他皮革鞋、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $632 |
| 2025-04-17 | 升降机零件 | NINGBO SIGMA ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 其他鞋靴 | SOBEYO LLC | 美国 | $867 |