Indochine Transport Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Đông Dương
1
进口笔数
3
出口笔数
$23.5K
进口金额
$4.0K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2024-07-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102896145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1WV089 |
| 成立日期 | 2008-09-03 |
| 联系地址 | Nhà 1, tầng 1, Tập thể Công trình đường thủy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINE TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 1, tầng 1, Tập thể Công trình đường thủy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý các dịch vụ bưu chính viễn thông; Dịch vụ chuyển phát bưu kiện, bưu phẩm, hàng hoá, tài liệu, quà tặng và dịch vụ điện hoa; Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh nước ngoài; Đại lý tàu biển và môi giới hàng hải; Mua bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, sản phẩm may mặc thời trang, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; Đại lý vận tải hàng không; Dịch vụ vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; Kinh doanh dịch vụ kho bãi (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Dịch vụ giao nhận hàng hoá, nhận uỷ thác xuất nhập khẩu; dịch vụ làm thủ tục khai thuê hải quan; Dịch vụ đóng gói hàng hoá; Khai thác, thu gom hàng hoá, vận tải nội địa và quốc tế; Đại lý vận tải đa phương thức; Vận tải trong nước và quốc tế bằng đường biển, đường thuỷ, đường bộ, đường sắt; Kinh doanh dịch vụ logistics; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty đăng ký kinh doanh. Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; Đại lý bán vé máy bay; Môi giới và xúc tiến thương mại; Dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống, giải khát, quán cà phê ca nhạc (Không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJPRO Ltd. Co. | 日本 | 1 | $23.5K | 冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansway Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 非泡沫塑料片、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 冻去骨牛肉 | MJPRO LTD CO | 日本 | $4.3K |
| 2024-03-13 | 冻去骨牛肉 | MJPRO LTD CO | 日本 | $2.9K |
| 2024-03-13 | 冻去骨牛肉 | MJPRO Ltd. Co. | 日本 | $5.5K |
| 2024-03-13 | 冻去骨牛肉 | MJPRO Ltd. Co. | 日本 | $5.8K |
| 2024-03-13 | 冻去骨牛肉 | MJPRO LTD CO | 日本 | $2.8K |
| 2024-03-13 | 冻去骨牛肉 | MJPRO LTD CO | 日本 | $2.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 非泡沫塑料片 | HANSWAY CO LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-07-31 | 其他塑纺箱盒 | HANSWAY CO LTD | 澳大利亚 | $259 |
| 2024-07-31 | 可调扳手 | HANSWAY CO LTD | 澳大利亚 | $2.2K |