Indochine Transport Logistics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần giao nhận vận tải Đông Dương

1
进口笔数
3
出口笔数
$23.5K
进口金额
$4.0K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2024-07-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.5K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102896145
企查查编码QVNQ1WV089
成立日期2008-09-03
联系地址Nhà 1, tầng 1, Tập thể Công trình đường thủy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINE TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà 1, tầng 1, Tập thể Công trình đường thủy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围Đại lý các dịch vụ bưu chính viễn thông; Dịch vụ chuyển phát bưu kiện, bưu phẩm, hàng hoá, tài liệu, quà tặng và dịch vụ điện hoa; Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh nước ngoài; Đại lý tàu biển và môi giới hàng hải; Mua bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, sản phẩm may mặc thời trang, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; Đại lý vận tải hàng không; Dịch vụ vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; Kinh doanh dịch vụ kho bãi (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Dịch vụ giao nhận hàng hoá, nhận uỷ thác xuất nhập khẩu; dịch vụ làm thủ tục khai thuê hải quan; Dịch vụ đóng gói hàng hoá; Khai thác, thu gom hàng hoá, vận tải nội địa và quốc tế; Đại lý vận tải đa phương thức; Vận tải trong nước và quốc tế bằng đường biển, đường thuỷ, đường bộ, đường sắt; Kinh doanh dịch vụ logistics; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty đăng ký kinh doanh. Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; Đại lý bán vé máy bay; Môi giới và xúc tiến thương mại; Dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống, giải khát, quán cà phê ca nhạc (Không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
420292其他塑纺箱盒
820412可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MJPRO Ltd. Co.日本1$23.5K冻去骨牛肉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansway Co., Ltd.中国3$4.0K非泡沫塑料片、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-13冻去骨牛肉MJPRO LTD CO日本$4.3K
2024-03-13冻去骨牛肉MJPRO LTD CO日本$2.9K
2024-03-13冻去骨牛肉MJPRO Ltd. Co.日本$5.5K
2024-03-13冻去骨牛肉MJPRO Ltd. Co.日本$5.8K
2024-03-13冻去骨牛肉MJPRO LTD CO日本$2.8K
2024-03-13冻去骨牛肉MJPRO LTD CO日本$2.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31非泡沫塑料片HANSWAY CO LTD澳大利亚$1.5K
2024-07-31其他塑纺箱盒HANSWAY CO LTD澳大利亚$259
2024-07-31可调扳手HANSWAY CO LTD澳大利亚$2.2K

相关企业 · 同类产品

Indochine Transport Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →