Motor Thai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MOTOR THáI
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601203438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM6JPRP |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số 6 đường Đinh Thị Vân, Phường Hạ Long, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MOTOR THÁI |
| 企业英文名称 | MOTOR THAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường Đinh Thị Vân, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84984472000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Ronben International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.19M | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Linhai Lushang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 摩托车及配件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 摩托车及配件 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-06 | 滚子链 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 钢铁弹簧 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-06 | 发动机泵 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-06 | 非螺纹钢销 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 钢铁弹簧 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200 |