Yongwang Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 708 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
1
进口笔数
708
出口笔数
$10.7K
进口金额
$4.59M
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202172435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5P7RDF |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 395, TDP Đông Lãm, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YONGWANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YONGWANG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 395, TDP Đông Lãm, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84926847108 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 708 | $4.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 323 | $2.88M | 其他印刷品、木托盘 |
| Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 92 | $674.4K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $268.9K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 43 | $228.4K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $185.0K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 45 | $132.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $97.5K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $62.8K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.7K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 合成纤维绳 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-06 | 活性碳 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
出口(共 708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 油漆刷及滚筒 | Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-03-30 | 其他风扇 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-03-30 | 其他塑料管材 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-03-30 | 钢铆钉 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-03-30 | 钢铁软管 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-03-30 | 80毫米以上U型钢 | Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | $79 |