Yongwang Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 708 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 非在业

1
进口笔数
708
出口笔数
$10.7K
进口金额
$4.59M
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 14 笔2023-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $104.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 14 笔2023-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $104.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 36 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号0202172435
企查查编码QVNJ5P7RDF
成立日期2022-09-09
联系地址Số nhà 395, TDP Đông Lãm, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YONGWANG VIỆT NAM
企业英文名称YONGWANG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 395, TDP Đông Lãm, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84926847108
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380210活性碳
560750合成纤维绳

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南708$4.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$10.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南323$2.88M其他印刷品、木托盘
Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南92$674.4K钢铁螺钉螺栓、阀门龙头
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南62$268.9K其他塑料制品、固定碳电阻
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南43$228.4K其他印刷品、其他钢铁制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南63$185.0K汽车座椅零件、焊接方钢管
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南45$132.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam)越南16$97.5K钢铁螺钉螺栓、眼镜零件
Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南36$62.8K其他塑料制品、其他电感器
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南6$28.7K其他泡沫塑料、木托盘
Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd.越南12$10.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11合成纤维绳GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2023-12-06活性碳Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.7K

出口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30油漆刷及滚筒Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd.越南$9
2026-03-30其他塑料制品Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$14
2026-03-30其他风扇Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$20
2026-03-30其他塑料管材Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$116
2026-03-30钢铆钉Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$6
2026-03-30钢铁软管Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$37
2026-03-30其他机器刀具Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$4
2026-03-30非轻质石油Goldyue Vietnam Technology Co., Ltd.越南$199
2026-03-30非轻质石油Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$141
2026-03-3080毫米以上U型钢Shuangsheng Vietnam New Materials Co., Ltd.越南$79

相关企业 · 同类产品

Yongwang Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →