Minh Khoa Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Khoa
12
进口笔数
0
出口笔数
$118.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104120848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C7ACJH |
| 成立日期 | 2009-08-18 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHOA |
| 企业英文名称 | MINH KHOA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84834561973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $118.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 5 | $53.4K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Yuehe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.1K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Shaanxi Kaiside New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 非泡沫塑料片 | LINYI LIANMAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $336 |
| 2023-08-01 | 非泡沫塑料片 | LINYI LIANMAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-08-01 | 非泡沫塑料片 | LINYI LIANMAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-08-01 | 非泡沫塑料片 | LINYI LIANMAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-08 | 非泡沫塑料片 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $448 |
| 2023-05-08 | 非泡沫塑料片 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-08 | 非泡沫塑料片 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-05-08 | 非泡沫塑料片 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $270 |
| 2023-05-08 | 非泡沫塑料片 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-08 | 非泡沫塑料片 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.4K |