Pham Nguyen Trading & Handicraft Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỹ Nghệ Và Thương Mại Phạm Nguyễn

85
进口笔数
36
出口笔数
$28.9K
进口金额
$458.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436 · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-10进口 $864 · 3 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $991 · 3 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $802 · 2 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-02进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $722 · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-04进口 $417 · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $1.3K · 4 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $1.0K · 3 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-07进口 $686 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $494 · 1 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-10进口 $1.7K · 4 笔出口 $791 · 1 笔2024-11进口 $333 · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-12进口 $946 · 4 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-02进口 $841 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $763 · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-04进口 $488 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $379 · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-06进口 $802 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $782 · 3 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-08进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $339 · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-11进口 $684 · 3 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-12进口 $409 · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-01进口 $310 · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-02进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $698 · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436 · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2023-10进口 $864 · 3 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $991 · 3 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $802 · 2 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-02进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $722 · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-04进口 $417 · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-05进口 $1.3K · 4 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $1.0K · 3 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-07进口 $686 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-09进口 $494 · 1 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-10进口 $1.7K · 4 笔出口 $791 · 1 笔2024-11进口 $333 · 1 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-12进口 $946 · 4 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-02进口 $841 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $763 · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-04进口 $488 · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $379 · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-06进口 $802 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $782 · 3 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-08进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $339 · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-10进口 $1.1K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-11进口 $684 · 3 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-12进口 $409 · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-01进口 $310 · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-02进口 $334 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $698 · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307484304
企查查编码QVNRSPB3X7
成立日期2009-03-10
联系地址101/1074A Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI PHẠM NGUYỄN
企业英文名称PHAM NGUYEN TRADING AND HANDICRAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址101/1074A Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84918621120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
710691未锻造银
711311银首饰
740321未锻造黄铜
750522镍合金丝
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
711590其他贵金属制品
711719仿制首饰
392690其他塑料制品
710691未锻造银
711311银首饰
740321未锻造黄铜
750522镍合金丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国85$28.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$368.9K
越南9$89.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Op Silver Inc美国85$28.8K其他塑料制品、未锻造银
Cong Ty Op Silver Inc.越南1$32其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Op Silver Inc美国28$368.9K其他贵金属制品、仿制首饰
Cong Ty Op Silver Inc.越南9$89.4K其他贵金属制品、仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28银首饰Cong Ty Op Silver Inc美国$48
2026-04-28未锻造银Cong Ty Op Silver Inc美国$83
2026-04-28银首饰Cong Ty Op Silver Inc美国$48
2026-04-28未锻造黄铜Cong Ty Op Silver Inc美国$32
2026-04-28未锻造银Cong Ty Op Silver Inc美国$83
2026-04-28未锻造黄铜Cong Ty Op Silver Inc美国$32
2026-04-27其他塑料制品Cong Ty Op Silver Inc美国$72
2026-04-27其他塑料制品Cong Ty Op Silver Inc美国$72
2026-04-10银首饰Cong Ty Op Silver Inc美国$161
2026-04-10其他塑料制品Cong Ty Op Silver Inc美国$16

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$258
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$380
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$431
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$84
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$207
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$177
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$568
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$87
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$699
2026-04-24其他贵金属制品Cong Ty Op Silver Inc美国$314

相关企业 · 同类产品

Pham Nguyen Trading & Handicraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →