Pham Nguyen Trading & Handicraft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỹ Nghệ Và Thương Mại Phạm Nguyễn
85
进口笔数
36
出口笔数
$28.9K
进口金额
$458.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307484304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSPB3X7 |
| 成立日期 | 2009-03-10 |
| 联系地址 | 101/1074A Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI PHẠM NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHAM NGUYEN TRADING AND HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/1074A Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918621120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711311 | 银首饰 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711311 | 银首饰 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 750522 | 镍合金丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $368.9K |
| 越南 | 9 | $89.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | 85 | $28.8K | 其他塑料制品、未锻造银 |
| Cong Ty Op Silver Inc. | 越南 | 1 | $32 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | 28 | $368.9K | 其他贵金属制品、仿制首饰 |
| Cong Ty Op Silver Inc. | 越南 | 9 | $89.4K | 其他贵金属制品、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 银首饰 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $48 |
| 2026-04-28 | 未锻造银 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $83 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $48 |
| 2026-04-28 | 未锻造黄铜 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $32 |
| 2026-04-28 | 未锻造银 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $83 |
| 2026-04-28 | 未锻造黄铜 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $32 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $72 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $72 |
| 2026-04-10 | 银首饰 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $161 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $16 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $258 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $380 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $431 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $84 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $207 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $177 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $568 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $87 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $699 |
| 2026-04-24 | 其他贵金属制品 | Cong Ty Op Silver Inc | 美国 | $314 |