Duc Nhat Consulting Trading & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC NHậT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$41.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108654544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S17JPK |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số 10 Ngách 26/9 Phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC NHẬT |
| 企业英文名称 | DUC NHAT CONSULTING TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngách 26/9 Phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +842436361273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $21.3K |
| 越南 | 3 | $20.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avance Inc. | 越南 | 4 | $41.5K | 非竹编结品、木制箍桶制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 动物雕刻材料 | AVANCE INC. | 日本 | $95 |
| 2025-09-20 | 动物雕刻材料 | AVANCE INC. | 日本 | $81 |
| 2025-09-20 | 动物雕刻材料 | AVANCE INC. | 日本 | $1.2K |
| 2025-09-20 | 植物纤维制品 | AVANCE INC. | 越南 | $516 |
| 2025-09-20 | 木制餐具 | AVANCE INC. | 日本 | $95 |
| 2025-09-20 | 明信片贺卡 | AVANCE INC. | 越南 | $70 |
| 2025-09-20 | 动物雕刻材料 | AVANCE INC. | 日本 | $0 |
| 2025-09-20 | 木制餐具 | AVANCE INC. | 日本 | $120 |
| 2025-09-20 | 木制餐具 | AVANCE INC. | 日本 | $174 |
| 2025-09-20 | 明信片贺卡 | AVANCE INC. | 越南 | $70 |