M ROAD VN CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M ROAD VN
6
进口笔数
32
出口笔数
$62.5K
进口金额
$210.4K
出口金额
2025-06-23
最近进口
2025-10-01
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301199745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMGQD9S |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M ROAD VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84399660660 |
| 邮箱 | congtymroadvn@gamil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $62.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $161.3K |
| 印度 | 6 | $22.9K |
| 中国 | 4 | $14.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.1K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 6 | $62.5K | 同轴电缆、绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEITECH CO LTD | 韩国 | 18 | $161.3K | 通信设备零件 |
| KEITECH CO LTD | 越南 | 13 | $48.4K | 通信设备零件 |
| SHENZHEN YH GLOBAL SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | 1 | $773 | 处理器及控制器、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $972 |
| 2025-06-23 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-23 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-05 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-05 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-02-24 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-02-24 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-20 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-20 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-20 | 带接头绝缘电线 | JIANGSU ANGEEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2025-10-01 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2025-06-30 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-06-30 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2025-05-20 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-05-20 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-05-20 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-04-23 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 印度 | $473 |
| 2025-04-23 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 韩国 | $533 |
| 2025-04-23 | 通信设备零件 | KEITECH CO LTD | 印度 | $1.3K |