Lam Giang Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LAM GIANG
72
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110449334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6MPFBJ |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 74 phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LAM GIANG |
| 企业英文名称 | GREEN RIVER SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 74 phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84383185337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 62 | $4.10M |
| 新加坡 | 8 | $465.3K |
| 英国 | 2 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAVO ORGANIC Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $4.60M | 阴离子表面活性剂、工业用芳香物质 |
| Samplerite | 中国 | 1 | $13 | 二氧化硅、其他无环二元醇 |
| PT PQ SILICAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $5 | 二氧化硅、其他碱金属硅酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 二氧化硅 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 二氧化硅 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 二氧化硅 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 二氧化硅 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 二氧化硅 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 二氧化硅 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 阴离子表面活性剂 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $33.3K |
| 2026-03-12 | 阴离子表面活性剂 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $99.8K |
| 2026-03-12 | 阴离子表面活性剂 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2026-03-12 | 阴离子表面活性剂 | PAVO ORGANIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $23.4K |