A.C. Investment High Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ CAO A.C
10
进口笔数
0
出口笔数
$698.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102364165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFG8AQU |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CAO A.C |
| 企业英文名称 | A.C INVESTMENT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842435651301 |
| 传真 | 0245666579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $370.7K |
| 美国 | 1 | $153.5K |
| 英国 | 1 | $96.1K |
| 韩国 | 3 | $60.5K |
| 意大利 | 1 | $16.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.7K |
| 捷克 | 1 | $44 |
| 斯里兰卡 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Blossom Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $370.7K | 其他收割机械、自粘塑料片 |
| Tomko Business Display Machines (China) Ltd. | 中国 | 1 | $153.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备零件 |
| Pacific Aerospace Trading LLC | 美国 | 1 | $96.1K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| MHMEDI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.6K | 外科缝合粘合材料 |
| MHMEDI.CO.,LTD | 1 | $28.9K | 外科缝合粘合材料 | |
| Securitaly S.r.l. | 意大利 | 1 | $16.0K | 其他玻璃纤维、其他功能机器 |
| Tribal Protection Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 水上运动器材、针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $850 |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 外科缝合粘合材料 | MHMEDI.CO.,LTD | 韩国 | $850 |