NEW LIFE HEALTH PRODUCTS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 鱼油脂
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Sản Phẩm Sức Khỏe Đời Sống Mới
1
进口笔数
0
出口笔数
$1
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701795166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETK3UND |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM SỨC KHỎE ĐỜI SỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW LIFE HEALTH PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Quyền xuất nhập khẩu, quyền phân phối: dầu cá tinh chế và bán tinh chế; dầu cá giàu Omega-3 và các phụ phẩm của nó (bao gồm cả dầu cá giàu Omega-3 đóng viên nang mềm và đóng chai) và các loại dầu khác ăn được; Protein, Enzyme tái tổ hợp sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm, thực phẩm chức năng; thức ăn cho vật nuôi, gia súc, gia cầm và thủy hải sản (bột cá, bột xương, bột mì, bột đậu nành, bột bắp, bột khoai, dầu cá, dầu thực vật các loại) và các loại dầu khác; sản phẩm chăm sóc sức khỏe vật nuôi, gia súc, gia cầm và thủy hải sản bao gồm cả thuốc thú y, thủy sản, gia súc, gia cầm, thủy cầm, men tiêu hóa và thực phẩm chức năng, các sản phẩm bổ sung dưỡng chất, khoáng chất, tăng cường hệ miễn dịch cho vật nuôi, gia súc, gia cầm và thủy hải sản; nguyên vật liệu dùng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng thú y, vật nuôi, gia súc, gia cầm, thủy sản, thủy cầm; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa, lúa gạo), các sản phẩm nông, lâm sản khác (trừ gỗ, tre, nứa, lúa gạo); các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02743719200 |
| 邮箱 | mstrang@fishoilnl.com |
| 传真 | 02743719204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 427.7227亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSUI CORP ORATION FISHMEAL & OIL SECTION | 日本 | 1 | $1 | 鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 鱼油脂 | NISSUI CORP ORATION FISHMEAL & OIL SECTION | 日本 | $1 |