Happy Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Hạnh Phúc

107
进口笔数
0
出口笔数
$4.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $522.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309058277
企查查编码QVNVFRJUF6
成立日期2009-06-19
联系地址35 Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HẠNH PHÚC
企业英文名称HAPPY SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话093839322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
150420鱼油脂
330499其他护肤品
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚94$3.82M
美国12$358.2K
印度尼西亚1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Combo Australia Pty Ltd澳大利亚94$3.82M其他食品制剂、食用油脂制品
Earth's Creation USA, Inc.美国9$259.1K其他食品制剂、食用油脂制品
ROBINSON PHARMA,INC美国3$99.1K其他食品制剂、食用油脂制品
2778bb1b54da88f5844997a942511c6b1$4

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18食用油脂制品STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$43.6K
2026-04-18食用油脂制品STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$43.6K
2026-04-15其他食品制剂EARTH'S CREATION USA INC美国$9.6K
2026-04-15其他食品制剂EARTH'S CREATION USA INC美国$5.0K
2026-04-15其他食品制剂EARTH'S CREATION USA INC美国$15.9K
2026-04-15食用油脂制品STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$43.6K
2026-04-15其他食品制剂EARTH'S CREATION USA INC美国$9.6K
2026-04-15其他食品制剂EARTH'S CREATION USA INC美国$5.0K
2026-04-15其他食品制剂EARTH'S CREATION USA INC美国$15.9K
2026-04-15食用油脂制品STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$43.6K

相关企业 · 同类产品

Happy Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →