Happy Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Hạnh Phúc
107
进口笔数
0
出口笔数
$4.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309058277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFRJUF6 |
| 成立日期 | 2009-06-19 |
| 联系地址 | 35 Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 093839322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 94 | $3.82M |
| 美国 | 12 | $358.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Combo Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 94 | $3.82M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Earth's Creation USA, Inc. | 美国 | 9 | $259.1K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| ROBINSON PHARMA,INC | 美国 | 3 | $99.1K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| 2778bb1b54da88f5844997a942511c6b | 1 | $4 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 食用油脂制品 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $43.6K |
| 2026-04-18 | 食用油脂制品 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $43.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 食用油脂制品 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $43.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-15 | 食用油脂制品 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $43.6K |