Promax Electric Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PROMAX ELECTRIC

191
进口笔数
1
出口笔数
$6.12M
进口金额
$435
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $848.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $257.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $554.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $565.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $402.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $289.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $294.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $280.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $549.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $848.2K · 9 笔出口 $435 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $257.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $554.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $299.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $565.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $402.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $289.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $294.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $280.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $549.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $848.2K · 9 笔出口 $435 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317931819
企查查编码QVNUU26RAY
成立日期2023-07-13
联系地址Số 2.28, Lầu 2 (Tầng 3) Block A-B Cao ốc An Lạc, đường số 7, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROMAX ELECTRIC
企业英文名称PROMAX ELECTRIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện về đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84903396163
邮箱sam.hung0110@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853650其他电气开关
853890电器装置零件
853649高压继电器
853229其他固定电容器
8536301000伏以下电路保护器
853290电容器零件
853180电气信号装置
8504311kVA以下变压器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$6.07M
中国台湾12$58.0K
中国香港1$368

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$435

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Shihlin Electric & Engineering Co., Ltd.中国93$4.56M自动断路器、其他电气开关
Shidifu (Jiangsu) Electric Co., Ltd.中国35$707.8K其他固定电容器、电容器零件
HIMEL HONG KONG LTD中国香港40$706.9K自动断路器、其他电气开关
SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION中国台湾9$52.3K静止变流器、发动机点火零件
KLONG TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾1$38.2K可变电阻器、其他固定电容器
Suzhou Shihlin Electric & Engineering Co., Ltd.中国4$32.2K静止变流器、其他固定电容器
Klong Technology Co., Ltd.中国1$16.4K可变电阻器、非金属永磁体
BODE AUTO PARTS CO LTD中国台湾3$6.1K其他测量仪器、其他钢铁铸件
Shihlin Electric & Engineering Corp美国1$6301kVA以下变压器
Delixi Electric中国2$139电器装置零件、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国1$435自动断路器

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电气开关XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$471
2026-04-23其他电气开关XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-23其他电气开关XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$3.5K
2026-04-23高压继电器XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$242
2026-04-23其他电气开关XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$61
2026-04-23自动断路器XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$1.7K
2026-04-23其他电气开关XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-23其他电气开关XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$739
2026-04-23自动断路器XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$6.7K
2026-04-23自动断路器XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD中国$1.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$26
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$22
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$32
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$22
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$110
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$35
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$90
2026-04-14自动断路器CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD.泰国$98

相关企业 · 同类产品

Promax Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →