Promax Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROMAX ELECTRIC
191
进口笔数
1
出口笔数
$6.12M
进口金额
$435
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317931819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU26RAY |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 2.28, Lầu 2 (Tầng 3) Block A-B Cao ốc An Lạc, đường số 7, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROMAX ELECTRIC |
| 企业英文名称 | PROMAX ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện về đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý Ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Nhà đầu tư nước ngoài, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903396163 |
| 邮箱 | sam.hung0110@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $6.07M |
| 中国台湾 | 12 | $58.0K |
| 中国香港 | 1 | $368 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $435 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Shihlin Electric & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 93 | $4.56M | 自动断路器、其他电气开关 |
| Shidifu (Jiangsu) Electric Co., Ltd. | 中国 | 35 | $707.8K | 其他固定电容器、电容器零件 |
| HIMEL HONG KONG LTD | 中国香港 | 40 | $706.9K | 自动断路器、其他电气开关 |
| SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $52.3K | 静止变流器、发动机点火零件 |
| KLONG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $38.2K | 可变电阻器、其他固定电容器 |
| Suzhou Shihlin Electric & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 静止变流器、其他固定电容器 |
| Klong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 可变电阻器、非金属永磁体 |
| BODE AUTO PARTS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.1K | 其他测量仪器、其他钢铁铸件 |
| Shihlin Electric & Engineering Corp | 美国 | 1 | $630 | 1kVA以下变压器 |
| Delixi Electric | 中国 | 2 | $139 | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | 1 | $435 | 自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $739 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | XIAMEN SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $26 |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $22 |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $32 |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $22 |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $110 |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $35 |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $90 |
| 2026-04-14 | 自动断路器 | CHI CAI ELECTRIC (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $98 |