Dong Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG NGUYễN
100
进口笔数
0
出口笔数
$160.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314218670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQQ5DKS |
| 成立日期 | 2017-01-25 |
| 联系地址 | 688/57/5 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DONG NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 241/18 Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0933195977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854520 | 碳刷 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $133.7K |
| 日本 | 18 | $22.3K |
| 德国 | 5 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $828 |
| 韩国 | 1 | $553 |
| 菲律宾 | 1 | $493 |
| 西班牙 | 1 | $371 |
| 美国 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Resun Technology Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 铜绕组线、碳刷 |
| Shenzhen Deftun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.9K | 其他金属锁、数据处理机 |
| Denzai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $17.8K | 土方机械零件、碳刷 |
| SHENZHEN E TAG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 10 | $15.7K | 其他电气开关、自动控制仪器 |
| Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $14.1K | 其他电子IC、其他电气开关 |
| Derun Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| YUEQING SONGLING ELECTRIC CO., LTD | 中国香港 | 5 | $3.6K | 其他电感器、万用表 |
| YASPRO Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Yueqing Songling Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.5K | 其他自动控制仪、定时开关 |
| Rogowski Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $890 |
| 2026-04-16 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $890 |
| 2026-04-15 | 自动控制仪器 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $315 |
| 2026-04-15 | 自动控制仪器 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $315 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $333 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN E-TAG INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国 | $333 |
| 2026-04-10 | 750W-75kW交流电机 | WUHAN XIYUAN INTELLIGENT CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD | 日本 | $214 |
| 2026-04-10 | 750W以下交流电机 | WUHAN XIYUAN INTELLIGENT CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD | 日本 | $150 |