Dong Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG NGUYễN

108
进口笔数
0
出口笔数
$177.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $828 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $710 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $828 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $710 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314218670
企查查编码QVNXQQ5DKS
成立日期2017-01-25
联系地址688/57/5 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG NGUYỄN
企业英文名称DONG NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 241/18 Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话0933195977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
854520碳刷
853650其他电气开关
903210自动控制仪器
940542LED照明装置
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
848180阀门龙头
854141LED发光二极管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$149.3K
日本20$24.0K
德国5$2.0K
意大利1$828
韩国1$553
菲律宾1$493
西班牙1$371
美国1$102

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Resun Technology Ltd.中国4$23.8K铜绕组线、碳刷
Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd.中国16$22.4K其他电子IC、其他电气开关
Shenzhen Deftun Technology Co., Ltd.中国4$19.9K其他金属锁、数据处理机
Denzai Co., Ltd.日本10$17.8K土方机械零件、碳刷
SHENZHEN E TAG INDUSTRIAL CO LTD中国香港10$15.3K其他电气开关、自动控制仪器
RESUN TECHNOLOGY LTD中国香港4$9.4K碳刷、其他电路开关装置
Derun Lighting Technology Co., Ltd.中国5$5.5KLED照明装置、非玻塑灯具零件
Yueqing Songling Electric Co., Ltd.中国6$4.3K定时开关、阀门龙头
YUEQING SONGLING ELECTRIC CO., LTD中国香港5$3.6K其他电感器、万用表
Wuhan Xiyuan Intelligent Control Equipment Co., Ltd.中国4$3.5K手工工具零件、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板Wuhan Xiyuan Intelligent Control Equipment Co., Ltd.中国$399
2026-06-30电力控制板Wuhan Xiyuan Intelligent Control Equipment Co., Ltd.日本$320
2026-06-30电力控制板Wuhan Xiyuan Intelligent Control Equipment Co., Ltd.中国$266
2026-06-22LED发光二极管Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd.中国$100
2026-06-22LED照明装置Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd.中国$53
2026-06-22碳刷Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-221000伏以下插头插座Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd.中国$400
2026-06-22自动控制仪器Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd.中国$420
2026-06-22镍氢电池Shenzhen Waitrui Technology Co., Ltd.中国$225
2026-06-22计量计数器Shenzhen E-Tag Industrial Co., Ltd.中国$45

相关企业 · 同类产品

Dong Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →