Kim Tin MDF Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Tín Mdf
22
进口笔数
2
出口笔数
$210.5K
进口金额
$79.8K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2023-02-27
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800383036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUC267D |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng, khu phố Tân An, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN MDF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | DOANH NGHIỆP PHẢI THỰC HIỆN ĐÚNG CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ ĐẤT ĐAI, XÂY DỰNG, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY, BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ ĐIỀU KIỆN KINH DOANH ĐỐI VỚI NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CÓ ĐIỀU KIỆN 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842713833143 |
| 邮箱 | mdf.sales@kimtingroup.com |
| 传真 | +842713833130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 839.639亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $185.8K |
| 马来西亚 | 1 | $23.9K |
| 欧盟 | 1 | $672 |
| 德国 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $79.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| China FOMA (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.5K | 木材加工压机、8465机器零件 |
| GOVI CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $23.9K | 低油石蜡、其他化学制剂 |
| Zhenjiang Zhengyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.6K | 卤钨灯、其他白炽灯 |
| Jiangsu Linhai Power Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 雪地高尔夫车、木材加工压机 |
| Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Hebei Defeng Polyester Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Yalian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Dieffenbacher GmbH Maschinen- | 德国 | 2 | $738 | 功能机器零件、木材加工压机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balaji Decorative Panels | 印度 | 1 | $43.5K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Maple Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $36.4K | 9mm以上MDF板、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 木工机床刀片 | CHINA FOMA (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-12 | 木工机床刀片 | CHINA FOMA (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-13 | 木工机床刀片 | CHINA FOMA (GROUP) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-13 | 功能机器零件 | CHINA FOMA (GROUP) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-13 | 功能机器零件 | CHINA FOMA (GROUP) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-13 | 木工机床刀片 | CHINA FOMA (GROUP) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-22 | 含油石蜡 | GOVI CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $23.9K |
| 2025-04-11 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 单张印刷品 | DIEFFENBACHER GMBH MASCHINEN UND ANLAGENBAU | 德国 | $66 |
| 2025-04-11 | 其他塑料制品 | HEBEI DEFENG POLYESTER FIBER CO LTD | 中国 | $412 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 厚中密纤维板 | BALAJI DECORATIVE PANELS | 印度 | $31.9K |
| 2023-02-27 | 9mm以上MDF板 | BALAJI DECORATIVE PANELS | 印度 | $7.5K |
| 2023-02-27 | 厚中密纤维板 | BALAJI DECORATIVE PANELS | 印度 | $4.0K |
| 2023-02-08 | 厚中密纤维板 | MAPLE PANELS PRIVATE LTD | 印度 | $16.2K |
| 2023-02-08 | 9mm以上MDF板 | MAPLE PANELS PRIVATE LTD | 印度 | $20.2K |