Ngoc Phan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Ngọc Phan
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100778185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF8T1UP |
| 成立日期 | 1998-08-06 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 1197 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC PHAN |
| 企业英文名称 | NGỌC PHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 1197 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Chế biến lương thực, thực phẩm; Gia công sửa chữa lắp ráp các sản phẩm cơ khí; Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu các sản phẩm cơ khí phục vụ ngành công nghiệp thực phẩm); Kinh doanh bất động sản; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 052014 DO SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 06/08/1998" 28250 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +842438618305 |
| 邮箱 | ngocphancoltd@hn.vnn.vn |
| 传真 | 8618297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.9K |
| 比利时 | 1 | $843 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Chenwei Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Cixi Pneuflex Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑料管件、铜合金管件 |
| Trislot N.V. | 比利时 | 1 | $843 | 焊接钢网、其他钢铁制品 |
| Trislot Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $298 | 过滤净化器零件、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 安全阀 | QINGDAO ELITE MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | QINGDAO ELITE MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $434 |
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | QINGDAO ELITE MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-11-27 | 60伏以下继电器 | QINGDAO ELITE MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $325 |
| 2024-11-27 | 阀门龙头 | Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-27 | 塑料管 | CIXI PNEUFLEX PNEUMATIC COMPONENTS CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-11-27 | 不锈钢管件 | Cixi Pneuflex Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2024-11-27 | 塑料管 | CIXI PNEUFLEX PNEUMATIC COMPONENTS CO LTD | 中国 | $285 |
| 2024-11-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Qingdao Elite Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $54 |