Minh Tuong Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử MINH TườNG VIệT NAM

51
进口笔数
166
出口笔数
$404.8K
进口金额
$734.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $578 · 1 笔出口 $678 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $607 · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-09进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.3K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $628 · 1 笔2025-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $24.9K · 12 笔2025-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $59.7K · 17 笔2025-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $77.7K · 17 笔2025-12进口 $31.4K · 5 笔出口 $94.8K · 16 笔2026-01进口 $60.3K · 5 笔出口 $86.2K · 15 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $51.6K · 11 笔2026-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $85.5K · 19 笔2026-04进口 $80.8K · 3 笔出口 $104.9K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $578 · 1 笔出口 $678 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $607 · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-09进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.3K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $628 · 1 笔2025-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $24.9K · 12 笔2025-10进口 $32.3K · 4 笔出口 $59.7K · 17 笔2025-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $77.7K · 17 笔2025-12进口 $31.4K · 5 笔出口 $94.8K · 16 笔2026-01进口 $60.3K · 5 笔出口 $86.2K · 15 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $51.6K · 11 笔2026-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $85.5K · 19 笔2026-04进口 $80.8K · 3 笔出口 $104.9K · 19 笔

工商档案

企业注册号0110305910
企查查编码QVNJ3JKKWX
成立日期2023-03-31
联系地址Số 5-7, Ngõ 4 phố Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ MINH TƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称MINH TUONG VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Lý, Phường Hà Nam, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84978746896
邮箱minhtuongvn2023@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
490890非玻璃化转印纸
482110印刷标签
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
392099其他塑料片材
401610硫化橡胶垫
392111苯乙烯泡沫塑料板
391732塑料管

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
490890非玻璃化转印纸
391910自粘塑料卷
482110印刷标签
391732塑料管
482190未印刷标签
392111苯乙烯泡沫塑料板
392119其他泡沫塑料
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$404.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$650.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Mingxiang Packing Products Co., Ltd.中国48$271.2K自粘塑料片、非玻璃化转印纸
Dongguan Mingxiang Packaging Products Co., Ltd.中国2$82.4K其他橡塑机械、激光机床
Guangdong Feixinda Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$51.2K其他橡塑机械、非金属滚压机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南68$510.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南66$194.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南26$19.3K其他塑料制品、电器装置零件
Dong Wei Feng Vietnam Co., Ltd.越南6$10.2K其他塑料制品、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非金属滚压机GUANGDONG FEIXINDA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$20.4K
2026-04-22其他橡塑机械GUANGDONG FEIXINDA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$5.2K
2026-04-22其他橡塑机械GUANGDONG FEIXINDA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$5.2K
2026-04-22非金属滚压机GUANGDONG FEIXINDA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$20.4K
2026-04-21自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$159
2026-04-21自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$732
2026-04-21自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$16
2026-04-21自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$14
2026-04-21自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$581
2026-04-21自粘塑料片DONGGUAN MINGXIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$3.2K

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料片LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$161
2026-04-28自粘塑料片LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$57
2026-04-28自粘塑料片LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$161
2026-04-28印刷标签LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$146
2026-04-28自粘塑料片LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$39
2026-04-28未印刷标签LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$75
2026-04-28未印刷标签LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$36
2026-04-28印刷标签LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$146
2026-04-28自粘塑料片LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$183
2026-04-28自粘塑料片LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$0

相关企业 · 同类产品

Minh Tuong Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →