Ha Thu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Hà THU
6
进口笔数
0
出口笔数
$569.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101138526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MWR0DE |
| 成立日期 | 2001-06-08 |
| 联系地址 | Số 61, đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ THU |
| 企业英文名称 | HA THU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842438287878 |
| 邮箱 | hathu@gmail.com |
| 传真 | 0439285656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $569.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | 6 | $569.9K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 泵零件 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-03-03 | 钢铁容器<50升 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $58 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 泵零件 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-03-03 | 止回阀 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-03-03 | 60伏以下继电器 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-03-03 | 泵零件 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2026-03-03 | 其他离心泵 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 非不锈钢管件 | TIRTA INTIMIZU NUSANTARA | 印度尼西亚 | $27 |