Nam Tien Construction Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 无缝钢管线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến

14
进口笔数
0
出口笔数
$87.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501802539
企查查编码QVN5SU2Q7Y
成立日期2011-03-22
联系地址Số 57/7 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57/7 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0643584656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730419无缝钢管线
721650其他钢材型材
730791非不锈钢管件
391690塑料棒材及型材
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
720853热轧钢板
730619钢铁管线管
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$57.0K
韩国2$14.5K
美国3$5.8K
英国1$3.1K
意大利1$2.3K
日本1$2.2K
捷克1$1.6K
挪威1$995

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangxiu Steel Co., Ltd.中国1$33.1K热轧钢板、冷轧钢卷
Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国2$14.8K涂层钢板、10mm以上热轧钢板
S.T. ENG Co., Ltd.中国1$13.0K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Tobo Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国1$9.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Colson X Cel Ltd英国1$3.1K阀门龙头、止回阀
JST International Co., Ltd.美国1$2.6K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Soonsteel International Pte. Ltd.意大利1$2.3K不锈钢管件
DHM STEEL CO., LTD.日本1$2.2K无缝钢管线
JST INTERNATIONAL CO LTD中国香港1$1.7K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Raptor Supplies Ltd.捷克1$1.6K电气信号装置、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04不锈钢管件JST INTERNATIONAL CO LTD美国$1.7K
2026-02-24钢铁管线管Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国$596
2026-02-24其他钢材型材Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国$876
2026-02-24无缝钢管线Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国$3.0K
2026-02-24其他钢材型材Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国$172
2026-02-24无缝钢管线Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国$3.3K
2026-02-24其他钢材型材Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国$1.4K
2026-02-24钢铁管线管Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd.中国$1.1K
2026-02-09非不锈钢管件S.T. ENG Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-02-09非不锈钢对焊管件S.T. ENG Co., Ltd.韩国$902

相关企业 · 同类产品

Nam Tien Construction Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →