Nam Tien Construction Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Nam Tiến
14
进口笔数
0
出口笔数
$87.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501802539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SU2Q7Y |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | Số 57/7 Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ KHÍ XÂY DỰNG NAM TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57/7 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0643584656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $57.0K |
| 韩国 | 2 | $14.5K |
| 美国 | 3 | $5.8K |
| 英国 | 1 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 捷克 | 1 | $1.6K |
| 挪威 | 1 | $995 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangxiu Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 热轧钢板、冷轧钢卷 |
| Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 涂层钢板、10mm以上热轧钢板 |
| S.T. ENG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Tobo Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Colson X Cel Ltd | 英国 | 1 | $3.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| JST International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Soonsteel International Pte. Ltd. | 意大利 | 1 | $2.3K | 不锈钢管件 |
| DHM STEEL CO., LTD. | 日本 | 1 | $2.2K | 无缝钢管线 |
| JST INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Raptor Supplies Ltd. | 捷克 | 1 | $1.6K | 电气信号装置、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 不锈钢管件 | JST INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 钢铁管线管 | Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | $596 |
| 2026-02-24 | 其他钢材型材 | Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | $876 |
| 2026-02-24 | 无缝钢管线 | Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 其他钢材型材 | Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-02-24 | 无缝钢管线 | Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 其他钢材型材 | Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 钢铁管线管 | Qingdao Baoxing Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 非不锈钢管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | S.T. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $902 |