KCF Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kcf
7
进口笔数
0
出口笔数
$302.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900613422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXGBR55 |
| 成立日期 | 2010-10-15 |
| 联系地址 | Số 26, Thôn Hoàng Thanh, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KCF |
| 企业英文名称 | KCF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26,Thôn Hoàng Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912259035 |
| 邮箱 | khailangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 551623 | 色织布 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $302.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $302.2K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2023-01-14 | 硫化橡胶管 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $207 |
| 2023-01-14 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $808 |
| 2023-01-14 | 垫片套装 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $154 |
| 2023-01-14 | 其他水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2023-01-14 | 其他玻璃制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2023-01-14 | 可互换工具 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2023-01-14 | 色织布 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-01-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $32 |