QUANG ANH TRADING MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH TM QUANG ANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
—
最近进口
2023-08-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301130687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU8CMGS |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH TM QUANG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84906258339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ELECTRIC CONNECATOR TECHNOLOGY (VIETNAM) | 越南 | 2 | $1.35M | 皮革整理涂料、其他塑料管材 |
| ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $3.4K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 钢铁门窗 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $663 |
| 2023-08-17 | 金属建筑配件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2023-08-04 | 金属建筑配件 | CONG TY TNHH ELECTRIC CONNECATOR TECHNOLOGY (VIETNAM) | 越南 | $459 |
| 2023-08-04 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH ELECTRIC CONNECATOR TECHNOLOGY (VIETNAM) | 越南 | $663 |
| 2023-04-28 | 塑料管件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-04-28 | 其他钢铁型材 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2023-04-28 | 金属焊条 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-04-28 | 波纹镀锌钢 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-28 | 其他螺纹紧固件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-04-28 | 其他塑料管材 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |