Minh Ngoc Phat Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MINH NGọC PHáT
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$24.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702615151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB0J2H1 |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số Lô PC - Ô 26, Tờ bản đồ Số C8 - KTĐC Phú Chánh, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH NGOC PHAT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, đường số 3, khu phố Hòa Phú 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0221 - Khai thác gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 550120 | 聚酯纤维丝束 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 23 | $21.9K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 钢制围栏丝 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $492 |
| 2026-01-24 | 聚酯纤维丝束 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $184 |
| 2025-12-22 | 聚酯纤维丝束 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-12-22 | 聚酯纤维丝束 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $276 |
| 2025-12-22 | 聚酯纤维丝束 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-11-11 | 金属办公文具 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $980 |
| 2025-11-11 | 聚酯纤维丝束 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-11-11 | 聚酯纤维丝束 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-11-11 | 聚酯纤维丝束 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-10-01 | 金属办公文具 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $981 |