Dong Anh Pressure Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị áp lực Đông Anh
7
进口笔数
15
出口笔数
$95.8K
进口金额
$179.6K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101341366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW8B13J |
| 成立日期 | 2003-03-03 |
| 联系地址 | Km 2.5 Quốc Lộ 3, Thôn Đồng Dầu, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ÁP LỰC ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH PRESSURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 2.5 Quốc Lộ 3, Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842439610170 |
| 邮箱 | info@noihoidonganh.com |
| 官网 | www.noihoidonganh.com/www.thietbiapluc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $90.7K |
| 意大利 | 1 | $4.6K |
| 中国台湾 | 1 | $548 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $179.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestar Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.6K | 无缝钢管、焊接方钢管 |
| Henan Longpeng Marine Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 热轧合金钢板、工字钢 |
| JIANGSU YAOQIANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他功能机器 |
| Wuhan Xionghao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他光学元件、清洁用布 |
| Diesse S.r.l. Fluid Control | 意大利 | 1 | $4.6K | 液体流量计、阀门龙头 |
| ALL PROSPERITY ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $548 | 阀门龙头、安全阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duty Jifu Vietnam Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $99.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 其他塑料制品、氨水 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他功能机器 | JIANGSU YAOQIANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-22 | 激光机床 | WUHAN XIONGHAO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-07-16 | 无缝钢管线 | BESTAR STEEL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-07-16 | 无缝钢管线 | BESTAR STEEL CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-06-13 | 液体流量计 | DIESSE S.R.L. FLUID CONTROL | 意大利 | $4.6K |
| 2024-01-31 | 10毫米以上热轧钢板 | HENAN LONGPENG MARINE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-01-31 | 10毫米以上热轧钢板 | HENAN LONGPENG MARINE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-08-30 | 安全阀 | ALL PROSPERITY ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $436 |
| 2023-08-30 | 安全阀 | ALL PROSPERITY ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $112 |
| 2023-07-05 | 热轧钢板 | HENAN LONGPENG MARINE METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DUTY JIFU VIETNAM PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | DUTY JIFU VIETNAM PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | DUTY JIFU VIETNAM PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 水管锅炉≤45吨 | DUTY JIFU VIETNAM PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $65.1K |
| 2026-03-04 | 钢制气罐 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-03 | 钢制气罐 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-21 | 钢制气罐 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-20 | 钢制气罐 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-31 | 钢制气罐 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-23 | 钢制气罐 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |