AN HOA COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 酸性媒染染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV AN HOA
6
进口笔数
3
出口笔数
$228.7K
进口金额
$39.2K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2025-07-02
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500212528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3USVWX |
| 成立日期 | 2001-05-29 |
| 联系地址 | Khu Trung tâm, Xã Hoàng Lâu, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Hoà |
| 企业英文名称 | ANHOA COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Trung tâm, Xã Hoàng An, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán vật tư nông nghiệp - Sản xuất đồ mộc gia dụng - Mua bán xăng dầu - Mua bán vật liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng - Phát triển kinh tế trang trại - Đào súc và san lấp mặt bằng - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Thi công tường Pentonit - Khoan phụt vữa và xử lý gia cố nền móng - San lấp mặt bằng và chống thấm các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông và thuỷ lợi - Mua bán xe ô tô, máy xây dựng, xe máy và xe có động cơ khác - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế thiết bị khác - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02113825080 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320414 | 直接染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $228.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.2K |
| 泰国 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180.4K | 直接染料、酸性媒染染料 |
| Qingdao Topgo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.3K | 酸性媒染染料、直接染料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGTA Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.0K | 干辣椒、胡萝卜和萝卜 |
| Jinping Xiangyu Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 其他植物产品 |
| A Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 酸性媒染染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 酸性媒染染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-08 | 直接染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2025-12-08 | 酸性媒染染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 酸性媒染染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-21 | 直接染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2025-11-04 | 直接染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $33.1K |
| 2025-11-04 | 酸性媒染染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-04 | 酸性媒染染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2025-10-13 | 直接染料 | Qingdao All Trans International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 鲜辣椒/甜椒 | KINGTA Co., Ltd. | 泰国 | $18.0K |
| 2025-06-27 | 鲜辣椒/甜椒 | A Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2024-03-04 | 其他植物产品 | Jinping Xiangyu Trade Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |