LE TIEN PHAT COCONUT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DừA Lê TIếN PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$62.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301125357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT213XP |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 233, Ấp Thới Hòa, Xã Thành Thới A, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA LÊ TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | LE TIEN PHAT COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233, Ấp Thới Hòa, Xã Thành Thới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 0388806066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $62.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM KOREA | 韩国 | 7 | $62.8K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 塑胶涂层手套 | CM KOREA | 韩国 | $3.7K |
| 2025-08-08 | 棉手套 | CM KOREA | 韩国 | $2.5K |
| 2025-07-07 | 棉手套 | CM KOREA | 韩国 | $648 |
| 2025-07-07 | 塑胶涂层手套 | CM KOREA | 韩国 | $564 |
| 2025-07-07 | 棉手套 | CM KOREA | 韩国 | $1.9K |
| 2025-07-07 | 塑胶涂层手套 | CM KOREA | 韩国 | $3.3K |
| 2025-04-17 | 非医用橡胶手套 | CM KOREA | 韩国 | $715 |
| 2025-04-17 | 塑胶涂层手套 | CM KOREA | 韩国 | $2.4K |
| 2024-12-30 | 非医用橡胶手套 | CM KOREA | 韩国 | $975 |
| 2024-12-30 | 非医用橡胶手套 | CM KOREA | 韩国 | $375 |