Quang Huy Medical Equipment Service & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Y Tế Quang Huy
25
进口笔数
0
出口笔数
$221.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105293716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8Q7N97 |
| 成立日期 | 2011-05-05 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 65 Phố Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY MEDICAL EQUIPMENT SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 65 Phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842485876785 |
| 邮箱 | Quanghuyinc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $174.5K |
| 巴西 | 4 | $39.6K |
| 中国 | 4 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lutech Industries, Inc. | 美国 | 11 | $153.4K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Deltronix Equipamentos Ltda. | 巴西 | 4 | $39.6K | 其他医疗器具、非CRT显示器 |
| Healthmark Industries Co., Inc. | 美国 | 5 | $14.9K | 其他塑料制品、皮革染色剂 |
| WAVERLY LIFE SCIENCES, LLC | 美国 | 1 | $6.2K | 其他电诊设备 |
| cc2bbab75cc68ec8d125d467385b434d | 1 | $3.4K | ||
| Goldbov Photoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| GENERAL MEDITECH (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他电诊设备、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电诊设备 | WAVERLY LIFE SCIENCES, LLC | 美国 | $6.2K |
| 2025-11-04 | 其他医疗器具 | DELTRONIX EQUIPAMENTOS LTDA | 巴西 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 其他医疗器具 | DELTRONIX EQUIPAMENTOS LTDA | 巴西 | $5.2K |
| 2025-11-04 | 其他医疗器具 | DELTRONIX EQUIPAMENTOS LTDA | 巴西 | $16.4K |
| 2025-08-18 | 其他塑料制品 | HEALTHMARK INDUSTRIES CO INC | 美国 | $3.4K |
| 2025-06-16 | 超声波扫描仪 | GENERAL MEDITECH (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-16 | 超声波扫描仪 | — | 中国 | $3.4K |
| 2025-03-17 | 其他电诊设备 | LUTECH INDUSTRIES INC | 美国 | $11.3K |
| 2025-03-17 | 其他电诊设备 | LUTECH INDUSTRIES INC | 美国 | $5.7K |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | HEALTHMARK INDUSTRIES CO INC | 美国 | $3.9K |