Echem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENTAR
78
进口笔数
63
出口笔数
$3.42M
进口金额
$175.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316083595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J78NXS |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | 564/37/14 Phạm Văn Chiêu, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENTAR |
| 企业英文名称 | ECHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 564/37/14 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02839369999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283330 | 明矾 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382100 | 培养基 |
| 280610 | 盐酸 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 380852 | 滴滴涕杀虫剂(≤300g) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.53M |
| 印度 | 12 | $890.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $174.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong UPS Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.45M | 其他丙烯酸聚合物、其他钢铁制品 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 12 | $890.3K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $722.6K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $219.5K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.0K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Shandong Nuor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.2K | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| Weifang Longjin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 氯化钙、氯化铝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 38 | $87.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $78.3K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | 2 | $8.0K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (3600265571) | 1 | $1.3K | 明矾 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-04-20 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.2K |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG UPS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $108.9K |
| 2026-04-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG UPS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $108.9K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-20 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG UPS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-02-03 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.2K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 烧碱溶液 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 明矾 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 培养基 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-03 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 次氯酸钙 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 明矾 | CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (3600265571) | — | $1.3K |
| 2026-01-21 | 滴滴涕杀虫剂(≤300g) | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $161 |
| 2026-01-14 | 烧碱溶液 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 明矾 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 培养基 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $3.7K |