Echem Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZENTAR

78
进口笔数
63
出口笔数
$3.42M
进口金额
$175.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.5K · 1 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $192.9K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.1K · 6 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-08进口 $192.3K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-10进口 $84.5K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-11进口 $46.6K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $175.0K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $120.4K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $116.4K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $92.7K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-08进口 $63.2K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $217.2K · 6 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $60.8K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-04进口 $418.9K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.5K · 1 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $192.9K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-06进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.1K · 6 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-08进口 $192.3K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-10进口 $84.5K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-11进口 $46.6K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $175.0K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $120.4K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $116.4K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $48.9K · 1 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-05进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $92.7K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-08进口 $63.2K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $46.4K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $217.2K · 6 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $20.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $60.8K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-04进口 $418.9K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316083595
企查查编码QVN4J78NXS
成立日期2019-12-30
联系地址564/37/14 Phạm Văn Chiêu, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZENTAR
企业英文名称ECHEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址564/37/14 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话02839369999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
282810次氯酸钙
283329其他硫酸盐
380894其他消毒剂

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
282732氯化铝
283330明矾
390690其他丙烯酸聚合物
282810次氯酸钙
281511固体烧碱
382100培养基
280610盐酸
250100盐及氯化钠
380852滴滴涕杀虫剂(≤300g)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$2.53M
印度12$890.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$174.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong UPS Chemical Co., Ltd.中国24$1.45M其他丙烯酸聚合物、其他钢铁制品
SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度12$890.3K其他消毒剂、次氯酸钙
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国28$722.6K其他化学制剂、氯化铝
Qingdao Malik Chemical Co., Ltd.中国10$219.5K其他硫酸盐、其他化学制剂
Welsconda Co., Ltd.中国2$61.0K其他化学制剂、氯化铝
Shandong Nuor Biological Technology Co., Ltd.中国1$58.2K其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物
Weifang Longjin Chemical Co., Ltd.中国1$15.0K氯化钙、氯化铝

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南38$87.9K其他机器刀具、鞋靴零件
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南22$78.3K未焙炒咖啡、其他液化石油气
CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南2$8.0K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (3600265571)1$1.3K明矾

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他硫酸盐QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD中国$48.2K
2026-04-20其他硫酸盐QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD中国$48.2K
2026-04-19其他丙烯酸聚合物SHANDONG UPS CHEMICAL CO LTD中国$108.9K
2026-04-19其他丙烯酸聚合物SHANDONG UPS CHEMICAL CO LTD中国$108.9K
2026-04-13其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$25.4K
2026-04-13其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$25.4K
2026-04-03其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$27.0K
2026-04-03其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$27.0K
2026-03-20其他丙烯酸聚合物SHANDONG UPS CHEMICAL CO LTD中国$60.8K
2026-02-03其他硫酸盐QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD中国$20.2K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21烧碱溶液POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$1.6K
2026-04-01明矾CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南$1.4K
2026-03-03培养基CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南$3.7K
2026-03-03烧碱溶液CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南$1.6K
2026-03-03次氯酸钙CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南$1.3K
2026-02-06明矾CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (3600265571)—$1.3K
2026-01-21滴滴涕杀虫剂(≤300g)POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$161
2026-01-14烧碱溶液POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$1.6K
2025-12-31明矾POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$1.2K
2025-12-16培养基POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Echem Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →