Maxtap Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MAXTAP
14
进口笔数
25
出口笔数
$554.6K
进口金额
$274.9K
出口金额
2024-03-26
最近进口
2023-12-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700619062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R5EBFJ |
| 成立日期 | 2005-02-04 |
| 联系地址 | Số 331, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXTAP |
| 企业英文名称 | MAXTAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 331, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 06503712361 |
| 邮箱 | Maxtapbinhduong@gmail.com |
| 传真 | 06503712360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $554.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $234.4K |
| 韩国 | 1 | $40.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kotap America Ltd. | 韩国 | 13 | $527.6K | 非泡沫塑料片 |
| Maxtap Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 贱金属帽架、包装机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kotap America Ltd. | 美国 | 24 | $234.4K | 非泡沫塑料片 |
| Kotap America Ltd. | 韩国 | 1 | $40.6K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 无梭织机 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-03-26 | 非家用缝纫机 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $245 |
| 2024-03-26 | 其他橡塑机械 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $41 |
| 2024-03-26 | 其他橡塑机械 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2024-03-26 | 无梭织机 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-03-26 | 无梭织机 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-03-26 | 其他橡塑机械 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2024-03-26 | 非家用缝纫机 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $285 |
| 2024-03-26 | 其他橡塑机械 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $408 |
| 2024-03-26 | 贱金属帽架 | Maxtap Co., Ltd. | 韩国 | $611 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 韩国 | $40.6K |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $353 |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $402 |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $1.4K |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $1.4K |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $831 |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $846 |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $2.9K |
| 2023-12-18 | 非泡沫塑料片 | Kotap America Ltd. | 美国 | $1.4K |