Tin Phat Mold Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHế TạO KHUôN Hỷ PHáT
2
进口笔数
4
出口笔数
$70.4K
进口金额
$61.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-08-15
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202206250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN322AS5B |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Km 92, Quốc Lộ 5, An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ TẠO KHUÔN HỶ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 92, Quốc Lộ 5, An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966298026 |
| 邮箱 | vn_xfmold@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.4K |
| 越南 | 2 | $24.1K |
| 意大利 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.0K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Sung Shin China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 非注塑模具 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Euro Shoes S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.5K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 放电加工机床 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 放电加工机床 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT MEICI TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-10 | 金属加工中心 | HSTL International Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | Qingyuan Sung Shin China Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | Qingyuan Sung Shin China Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | QINGYUAN SUNG SHIN CHINA CO LTD | 中国 | $1.4K |