Quyen Linh Artist Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ Sĩ QUYềN LINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$91.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315238912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EESPHG |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | 142B, Đường số 1, KDC Sông Giồng, khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142B, Đường số 1, KDC Sông Giồng, khu phố 22, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84886368368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $91.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longgang Tongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.5K | 非乙烯塑料袋、氨基酸及酯类 |
| Shandong Reacher Heavy Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 混合机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 非乙烯塑料袋 | Longgang Tongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | Longgang Tongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-17 | 非乙烯塑料袋 | Longgang Tongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $46.1K |
| 2026-07-17 | 非乙烯塑料袋 | Longgang Tongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-17 | 非乙烯塑料袋 | Longgang Tongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2023-05-22 | 混合机 | Shandong Reacher Heavy Industries Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |