Cuong Anh Agricultural Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP CườNG ANH

38
进口笔数
0
出口笔数
$667.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107909285
企查查编码QVNC1AQ0VW
成立日期2017-07-07
联系地址Số 9, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP CƯỜNG ANH
企业英文名称CUONG ANH AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84936440787
邮箱nongnghiepcuonganh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)
382499其他化学制剂
310490其他钾肥
310590其他肥料
392190非泡沫塑料片
380210活性碳
250840其他粘土
290949其他醚醇衍生物
321290油漆颜料
340250零售清洁粉剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚24$388.9K
美国15$260.9K
爱尔兰1$12.9K
南非1$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD中国香港35$643.0K零售农药(非滴滴涕)、水泥添加剂
CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD中国香港2$24.1K其他醚醇衍生物、其他化学制剂
CENTAUR ASIA PACIFIC美国1$3光缆

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他醚醇衍生物CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD澳大利亚$10.1K
2026-04-07其他醚醇衍生物CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD澳大利亚$10.1K
2026-03-17光缆CENTAUR ASIA PACIFIC澳大利亚$3
2026-01-10其他化学制剂CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD澳大利亚$1.9K
2026-01-10其他化学制剂CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD澳大利亚$1.9K
2025-12-31零售农药(非滴滴涕)Centaur Asia Pacific Ltd.澳大利亚$3.4K
2025-12-31零售农药(非滴滴涕)Centaur Asia Pacific Ltd.澳大利亚$2.1K
2025-12-31零售农药(非滴滴涕)Centaur Asia Pacific Ltd.澳大利亚$4.9K
2025-12-08零售农药(非滴滴涕)Centaur Asia Pacific Ltd.澳大利亚$1.9K
2025-12-08零售清洁粉剂Centaur Asia Pacific Ltd.澳大利亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Cuong Anh Agricultural Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →