Cuong Anh Agricultural Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 零售农药(非滴滴涕)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NôNG NGHIệP CườNG ANH
38
进口笔数
0
出口笔数
$667.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107909285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1AQ0VW |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Số 9, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP CƯỜNG ANH |
| 企业英文名称 | CUONG ANH AGRICULTURAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84936440787 |
| 邮箱 | nongnghiepcuonganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 380210 | 活性碳 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $388.9K |
| 美国 | 15 | $260.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $12.9K |
| 南非 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 35 | $643.0K | 零售农药(非滴滴涕)、水泥添加剂 |
| CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $24.1K | 其他醚醇衍生物、其他化学制剂 |
| CENTAUR ASIA PACIFIC | 美国 | 1 | $3 | 光缆 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他醚醇衍生物 | CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2026-04-07 | 其他醚醇衍生物 | CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2026-03-17 | 光缆 | CENTAUR ASIA PACIFIC | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | CENTAUR ASIA PACIFIC (HK) LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 零售农药(非滴滴涕) | Centaur Asia Pacific Ltd. | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2025-12-31 | 零售农药(非滴滴涕) | Centaur Asia Pacific Ltd. | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-12-31 | 零售农药(非滴滴涕) | Centaur Asia Pacific Ltd. | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2025-12-08 | 零售农药(非滴滴涕) | Centaur Asia Pacific Ltd. | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-12-08 | 零售清洁粉剂 | Centaur Asia Pacific Ltd. | 澳大利亚 | $1.4K |