Suto Care International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SUTO CARE
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110256607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9CF4K7 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Lô DM5-6 Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề Vạn Phúc, đường Tố Hữu, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SUTO CARE |
| 企业英文名称 | SUTO CARE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT 04-8 Him Lam, Đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978463397 |
| 邮箱 | sutocare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Qiaoya Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 治疗按摩器具 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| GUANGZHOU YUANMEI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.0K | 电力控制板、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU YUANMEI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $62 |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | GUANGZHOU YUANMEI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $132 |
| 2026-06-10 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU YUANMEI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-17 | 其他护肤品 | Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-18 | 治疗按摩器具 | Guangzhou Qiaoya Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-18 | 治疗按摩器具 | Guangzhou Qiaoya Technology Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $888 |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |