Trieu Huong Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRIệU HườNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400967701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG487YU |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Lô số 12, LK9, Khu đô thị mới phía Tây, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRIỆU HƯỜNG |
| 企业英文名称 | TRIEU HUONG IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 12, LK9, Khu đô thị mới phía Tây, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84366547580 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 布基纳法索 | 2 | $17.6K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baishun SARL | 布基纳法索 | 2 | $17.6K | 动物副产品 |
| Cheeyuan (Fujian) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非固定刃刀、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 动物副产品 | BAISHUN SOCIETE A RESPONSABILITE LIMITEE (SARL) | 布基纳法索 | $8.1K |
| 2024-02-19 | 动物副产品 | BAISHUN SOCIETE A RESPONSABILITE LIMITEE (SARL) | 布基纳法索 | $700 |
| 2024-02-19 | 动物副产品 | BAISHUN SOCIETE A RESPONSABILITE LIMITEE (SARL) | 布基纳法索 | $8.1K |
| 2024-02-19 | 动物副产品 | BAISHUN SOCIETE A RESPONSABILITE LIMITEE (SARL) | 布基纳法索 | $700 |
| 2023-12-26 | 木材锯床 | CHEEYUAN (FUJIAN) TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-12-26 | 非固定刃刀 | CHEEYUAN (FUJIAN) TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2023-12-26 | 其他木工机床 | CHEEYUAN (FUJIAN) TRADING CO LTD | 中国 | $660 |