HT-CNC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HT-CNC

3
进口笔数
87
出口笔数
$4.8K
进口金额
$358.4K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔2026-02进口 $43 · 1 笔出口 $30.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $20.9K · 5 笔2026-02进口 $43 · 1 笔出口 $30.4K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300984118
企查查编码QVN5Q4FEQD
成立日期2017-05-24
联系地址Thôn Ngang Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HT-CNC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xã Liên Bão, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84984232554
邮箱ketoan.ht.cnc.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392061聚碳酸酯塑料片
722300不锈钢丝
730431无缝钢管

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
760429铝合金型材
847950工业机器人
442199其他木制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732399其他钢铁家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.8K
中国2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$351.7K
美国1$1.7K
法国1$1.6K
中国台湾2$1.5K
韩国1$1.1K
日本1$738

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$3.8K通信设备零件、其他铝制品
Lianzhu Steel Co., Ltd.中国1$1.0K无缝钢管、非合金钢棒材
SHANDONG SHENGXINYUAN METAL CO LTD中国1$43不锈钢丝

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南50$309.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南4$10.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南9$9.7K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南8$9.1K其他塑料制品、其他铝制品
Song Hong Production Joint Stock Company越南2$4.5K印刷标签、其他泡沫塑料
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南3$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南1$2.8K8472机器零件、其他钢铁制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南3$2.5K其他电子IC、多层陶瓷电容
Simone Industry Co., Ltd.越南1$1.7K其他铝制品、铝合金型材
SIMONE INDUSTRY CO LTD中国台湾2$1.5K其他铝制品、其他锌制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12不锈钢丝SHANDONG SHENGXINYUAN METAL CO LTD中国$43
2026-01-21聚碳酸酯塑料片JEIL TECH VINA CO LTD韩国$3.8K
2025-04-17无缝钢管LIANZHU STEEL CO LTD中国$1.0K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$75
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$126
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$205
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$81
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$144
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$73
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$58
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$187
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$266
2026-04-29其他钢铁制品METALWORKS ASSOCIATES法国$122

相关企业 · 同类产品

HT-CNC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →