HT-CNC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HT-CNC
3
进口笔数
129
出口笔数
$4.8K
进口金额
$530.6K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-06-27
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q4FEQD |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Ngang Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HT-CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84984232554 |
| 邮箱 | ketoan.ht.cnc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $517.2K |
| 中国台湾 | 3 | $8.1K |
| 法国 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $738 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Lianzhu Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| SHANDONG SHENGXINYUAN METAL CO | 中国 | 1 | $43 | 不锈钢丝 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $228.8K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 14 | $120.7K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $104.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.9K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SIMONE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $8.1K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 不锈钢丝 | SHANDONG SHENGXINYUAN METAL CO | 中国 | $43 |
| 2026-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-04-17 | 无缝钢管 | Lianzhu Steel Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | SIMONE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |