HT-CNC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HT-CNC
3
进口笔数
87
出口笔数
$4.8K
进口金额
$358.4K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q4FEQD |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Ngang Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HT-CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84984232554 |
| 邮箱 | ketoan.ht.cnc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $351.7K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $738 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Lianzhu Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 无缝钢管、非合金钢棒材 |
| SHANDONG SHENGXINYUAN METAL CO LTD | 中国 | 1 | $43 | 不锈钢丝 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $309.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.7K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 2 | $4.5K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Simone Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| SIMONE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 其他铝制品、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 不锈钢丝 | SHANDONG SHENGXINYUAN METAL CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | JEIL TECH VINA CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-04-17 | 无缝钢管 | LIANZHU STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $75 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $126 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $205 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $81 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $144 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $58 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $187 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $266 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $122 |