Shinsei Nitto Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,610 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Shinsei Nitto Việt Nam

1,423
进口笔数
1,610
出口笔数
$24.10M
进口金额
$49.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
31
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60 · 1 笔出口 $385.2K · 4 笔2023-11进口 $416.4K · 26 笔出口 $1.18M · 40 笔2023-12进口 $609.2K · 30 笔出口 $1.34M · 33 笔2024-01进口 $575.6K · 38 笔出口 $1.36M · 39 笔2024-02进口 $351.7K · 19 笔出口 $936.3K · 35 笔2024-03进口 $760.1K · 41 笔出口 $1.41M · 61 笔2024-04进口 $659.6K · 33 笔出口 $1.44M · 37 笔2024-05进口 $567.3K · 42 笔出口 $1.32M · 36 笔2024-06进口 $500.9K · 33 笔出口 $1.11M · 37 笔2024-07进口 $466.5K · 32 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-08进口 $614.6K · 37 笔出口 $1.43M · 45 笔2024-09进口 $1.11M · 35 笔出口 $1.11M · 28 笔2024-10进口 $734.1K · 50 笔出口 $1.55M · 40 笔2024-11进口 $336.7K · 25 笔出口 $1.21M · 38 笔2024-12进口 $592.7K · 42 笔出口 $1.17M · 35 笔2025-01进口 $433.3K · 33 笔出口 $1.10M · 32 笔2025-02进口 $375.2K · 34 笔出口 $1.09M · 35 笔2025-03进口 $678.8K · 39 笔出口 $1.04M · 35 笔2025-04进口 $361.8K · 35 笔出口 $1.02M · 37 笔2025-05进口 $415.2K · 31 笔出口 $829.6K · 30 笔2025-06进口 $455.6K · 35 笔出口 $1.14M · 32 笔2025-07进口 $682.1K · 35 笔出口 $1.10M · 39 笔2025-08进口 $486.2K · 39 笔出口 $883.3K · 39 笔2025-09进口 $607.7K · 37 笔出口 $1.19M · 35 笔2025-10进口 $529.6K · 37 笔出口 $1.07M · 34 笔2025-11进口 $494.3K · 33 笔出口 $1.24M · 43 笔2025-12进口 $661.7K · 45 笔出口 $1.21M · 43 笔2026-01进口 $369.6K · 32 笔出口 $1.03M · 35 笔2026-02进口 $557.8K · 32 笔出口 $699.7K · 22 笔2026-03进口 $523.2K · 40 笔出口 $950.2K · 43 笔2026-04进口 $591.0K · 28 笔出口 $1.13M · 38 笔2026-05进口 $689.4K · 44 笔出口 $789.7K · 39 笔2026-06进口 $426.3K · 38 笔出口 $1.15M · 55 笔2026-07进口 $562.6K · 39 笔出口 $848.2K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60 · 1 笔出口 $385.2K · 4 笔2023-11进口 $416.4K · 26 笔出口 $1.18M · 40 笔2023-12进口 $609.2K · 30 笔出口 $1.34M · 33 笔2024-01进口 $575.6K · 38 笔出口 $1.36M · 39 笔2024-02进口 $351.7K · 19 笔出口 $936.3K · 35 笔2024-03进口 $760.1K · 41 笔出口 $1.41M · 61 笔2024-04进口 $659.6K · 33 笔出口 $1.44M · 37 笔2024-05进口 $567.3K · 42 笔出口 $1.32M · 36 笔2024-06进口 $500.9K · 33 笔出口 $1.11M · 37 笔2024-07进口 $466.5K · 32 笔出口 $1.02M · 33 笔2024-08进口 $614.6K · 37 笔出口 $1.43M · 45 笔2024-09进口 $1.11M · 35 笔出口 $1.11M · 28 笔2024-10进口 $734.1K · 50 笔出口 $1.55M · 40 笔2024-11进口 $336.7K · 25 笔出口 $1.21M · 38 笔2024-12进口 $592.7K · 42 笔出口 $1.17M · 35 笔2025-01进口 $433.3K · 33 笔出口 $1.10M · 32 笔2025-02进口 $375.2K · 34 笔出口 $1.09M · 35 笔2025-03进口 $678.8K · 39 笔出口 $1.04M · 35 笔2025-04进口 $361.8K · 35 笔出口 $1.02M · 37 笔2025-05进口 $415.2K · 31 笔出口 $829.6K · 30 笔2025-06进口 $455.6K · 35 笔出口 $1.14M · 32 笔2025-07进口 $682.1K · 35 笔出口 $1.10M · 39 笔2025-08进口 $486.2K · 39 笔出口 $883.3K · 39 笔2025-09进口 $607.7K · 37 笔出口 $1.19M · 35 笔2025-10进口 $529.6K · 37 笔出口 $1.07M · 34 笔2025-11进口 $494.3K · 33 笔出口 $1.24M · 43 笔2025-12进口 $661.7K · 45 笔出口 $1.21M · 43 笔2026-01进口 $369.6K · 32 笔出口 $1.03M · 35 笔2026-02进口 $557.8K · 32 笔出口 $699.7K · 22 笔2026-03进口 $523.2K · 40 笔出口 $950.2K · 43 笔2026-04进口 $591.0K · 28 笔出口 $1.13M · 38 笔2026-05进口 $689.4K · 44 笔出口 $789.7K · 39 笔2026-06进口 $426.3K · 38 笔出口 $1.15M · 55 笔2026-07进口 $562.6K · 39 笔出口 $848.2K · 42 笔

工商档案

企业注册号0307855848
企查查编码QVNUYUD3PJ
成立日期2009-03-30
联系地址Lô III4-5, Đường số 10, Nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINSEI NITTO VIỆT NAM
企业英文名称SHINSEI NITTO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô III4-5, Đường số 10, Nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+842838161145
邮箱snv@snv.vn
传真02838161154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本122.19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854411铜绕组线
391723硬质PVC管
391910自粘塑料卷
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
820890其他机器刀具
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
854411铜绕组线
391723硬质PVC管
401693非泡沫橡胶密封件
482110印刷标签
850590磁铁及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本853$15.80M
越南361$2.64M
中国472$2.47M
匈牙利34$1.16M
马来西亚188$878.4K
德国27$471.9K
韩国68$320.2K
中国台湾130$272.4K
意大利2$56.4K
泰国25$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,225$30.05M
日本339$17.40M
泰国45$1.79M
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsei Corp. oration日本587$16.17M其他电路开关装置、铜绕组线
Federal-Mogul (Vietnam) Ltd.越南177$1.97M其他纺织制品、衬背铝箔
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡47$1.85M处理器及控制器、其他电子IC
Nitto Densen Kogyo Co., Ltd.日本156$555.7K电器装置零件、铜绕组线
Nitto Densen Kogyo (S) Pte. Ltd.新加坡49$468.3K铜绕组线
Confex Electronics Ltd.中国117$455.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Nitto Denko Kogyo (Hangzhou) Co., Ltd.中国43$356.7K铜绕组线、带接头绝缘电线
Xinya Electronic Co., Ltd.中国34$217.1K绝缘电线、铜绕组线
HONGKONG NITTAN ELECTRONICS LTD中国香港33$112.1K其他电路开关装置、电器装置零件
Japan Automatic Machine Singapore Pte. Ltd. - Representative Office in Hanoi City新加坡33$71.2K其他电路开关装置、其他机器刀具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南1,194$29.95M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Shinsei Corp. oration日本178$16.44M带接头绝缘电线、绝缘电线
Nidec Electronics (Thailand) Co., Ltd.越南42$1.78M其他电子IC、37.5瓦以下电机
Nitto Densen Kogyo Co., Ltd.日本161$962.6K绝缘电线、带接头绝缘电线
Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南28$77.2K铜绕组线、带接头绝缘电线
Shinsei Nitto Vietnam Co., Ltd.越南3$21.9K其他电路开关装置、铜绕组线
Nidec Corporation泰国3$3.6K其他风扇、37.5瓦以下电机
SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT马来西亚1$06mm以下精炼铜丝、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 1,423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$464
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$1.2K
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$968
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD韩国$180
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$264
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$345
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD马来西亚$210
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$384
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$480
2026-07-31其他电路开关装置KASEI ELECTRONIC PTE.LTD中国$77

出口(共 1,610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30带接头绝缘电线Nitto Densen Kogyo Co., Ltd.日本$840
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsei Corp. oration日本$3.5K
2026-07-30带接头绝缘电线Nidec Vietnam Corporation越南$662
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsei Corp. oration日本$5.1K
2026-07-30带接头绝缘电线Nidec Vietnam Corporation越南$4.3K
2026-07-30带接头绝缘电线Nidec Vietnam Corporation越南$155
2026-07-30带接头绝缘电线Nidec Vietnam Corporation越南$5
2026-07-30带接头绝缘电线Nidec Vietnam Corporation越南$238
2026-07-30带接头绝缘电线Nitto Densen Kogyo Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-30带接头绝缘电线Shinsei Corp. oration日本$8.0K

相关企业 · 同类产品

Shinsei Nitto Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →