Shinsei Nitto Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,610 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shinsei Nitto Việt Nam
1,423
进口笔数
1,610
出口笔数
$24.10M
进口金额
$49.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
31
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307855848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYUD3PJ |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Lô III4-5, Đường số 10, Nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINSEI NITTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINSEI NITTO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô III4-5, Đường số 10, Nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +842838161145 |
| 邮箱 | snv@snv.vn |
| 传真 | 02838161154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122.19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 853 | $15.80M |
| 越南 | 361 | $2.64M |
| 中国 | 472 | $2.47M |
| 匈牙利 | 34 | $1.16M |
| 马来西亚 | 188 | $878.4K |
| 德国 | 27 | $471.9K |
| 韩国 | 68 | $320.2K |
| 中国台湾 | 130 | $272.4K |
| 意大利 | 2 | $56.4K |
| 泰国 | 25 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,225 | $30.05M |
| 日本 | 339 | $17.40M |
| 泰国 | 45 | $1.79M |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsei Corp. oration | 日本 | 587 | $16.17M | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Federal-Mogul (Vietnam) Ltd. | 越南 | 177 | $1.97M | 其他纺织制品、衬背铝箔 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $1.85M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Nitto Densen Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 156 | $555.7K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Nitto Densen Kogyo (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $468.3K | 铜绕组线 |
| Confex Electronics Ltd. | 中国 | 117 | $455.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Kogyo (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 43 | $356.7K | 铜绕组线、带接头绝缘电线 |
| Xinya Electronic Co., Ltd. | 中国 | 34 | $217.1K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| HONGKONG NITTAN ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 33 | $112.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Japan Automatic Machine Singapore Pte. Ltd. - Representative Office in Hanoi City | 新加坡 | 33 | $71.2K | 其他电路开关装置、其他机器刀具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 1,194 | $29.95M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Shinsei Corp. oration | 日本 | 178 | $16.44M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Nidec Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.78M | 其他电子IC、37.5瓦以下电机 |
| Nitto Densen Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 161 | $962.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $77.2K | 铜绕组线、带接头绝缘电线 |
| Shinsei Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.9K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Nidec Corporation | 泰国 | 3 | $3.6K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT | 马来西亚 | 1 | $0 | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 1,423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $464 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $968 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 韩国 | $180 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $264 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $345 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 马来西亚 | $210 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $384 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $480 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | KASEI ELECTRONIC PTE.LTD | 中国 | $77 |
出口(共 1,610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Nitto Densen Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $840 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Shinsei Corp. oration | 日本 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $662 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Shinsei Corp. oration | 日本 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $155 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $238 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Nitto Densen Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Shinsei Corp. oration | 日本 | $8.0K |