Nam Thang Long Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Nam Thăng Long
21
进口笔数
0
出口笔数
$339.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101431179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV83DC6 |
| 成立日期 | 2003-12-08 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 19, phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | nam thang long import - export trading joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 19, phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +842438642602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $339.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhong Pigment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $253.6K | 氧化铁、染料颜料 |
| Hunan Three Ring Pigments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.3K | 氧化铁、酚醛树脂 |
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 氧化铁、铬颜料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 氧化铁 | SHANGHAI SHENHONG PIGMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 氧化铁 | SHANGHAI SHENHONG PIGMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-31 | 氧化铁 | SHANGHAI SHENHONG PIGMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 氧化铁 | SHANGHAI SHENHONG PIGMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-19 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-19 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-02 | 氧化铁 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-22 | 氧化铁 | HUNAN THREE RING PIGMENTS CO LTD | 中国 | $4.6K |