True Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Niềm Tin
8
进口笔数
7
出口笔数
$252.0K
进口金额
$216.8K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-08-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100235894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4U2VWT |
| 成立日期 | 1997-10-23 |
| 联系地址 | F1009 tầng 10, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NIỀM TIN |
| 企业英文名称 | TRUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F1009 tầng 10, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842437765088 |
| 传真 | 0437765089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 901510 | 测距仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $183.3K |
| 泰国 | 4 | $52.7K |
| 墨西哥 | 4 | $12.1K |
| 中国 | 3 | $3.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $132 |
| 中国台湾 | 2 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $216.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Google Llc | 美国 | 4 | $217.8K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Google LLC | 德国 | 1 | $33.3K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Google LLC | 墨西哥 | 1 | $658 | 贱金属锁具零件 |
| H&R Resources | 澳大利亚 | 1 | $132 | 固态存储设备 |
| Offpipe | 美国 | 2 | $100 | 固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Google Llc | 美国 | 7 | $216.8K | 固态存储设备、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | Google Llc | 泰国 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 贱金属锁具零件 | Google LLC | 墨西哥 | $658 |
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | Google Llc | 泰国 | $6.8K |
| 2025-09-22 | 固态存储设备 | H&R Resources | 澳大利亚 | $105 |
| 2025-09-22 | 固态存储设备 | H&R Resources | 澳大利亚 | $26 |
| 2025-09-11 | 固态存储设备 | Offpipe | 美国 | $50 |
| 2025-09-08 | 其他电气设备 | Google Llc | 美国 | $8.8K |
| 2025-09-08 | 其他电视摄像机 | Google Llc | 美国 | $74.3K |
| 2025-09-08 | 带接头绝缘电线 | Google Llc | 墨西哥 | $296 |
| 2025-09-08 | 电力控制板 | Google Llc | 美国 | $5.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 测距仪 | Google Llc | 美国 | $4.0K |
| 2024-08-14 | 同轴电缆 | Google Llc | 美国 | $3.2K |
| 2024-08-14 | 测距仪 | Google Llc | 美国 | $8.4K |
| 2024-08-14 | 自动数据处理机处理部件 | Google Llc | 美国 | $20.0K |
| 2024-08-14 | 天线及发射器 | Google Llc | 美国 | $46 |
| 2024-08-14 | 硬质橡胶制品 | Google Llc | 美国 | $705 |
| 2024-08-14 | 其他电气设备 | Google Llc | 美国 | $31.5K |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | Google Llc | 美国 | $7.6K |
| 2024-08-14 | 测距仪 | Google Llc | 美国 | $69.3K |
| 2024-08-14 | 同轴电缆 | Google Llc | 美国 | $97 |