SMA Vina Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SMA- VINA
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2024-02-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WUP7XH |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Khu phố Phù Lưu, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SMA- VINA |
| 企业英文名称 | SMA- VINA TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phù Lưu, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0838560191 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.86M |
| 日本 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.85M | 印刷电路、其他电子IC |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 绘图仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-02-22 | 手工锤 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-02-22 | 非旋转气动手工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2024-02-05 | 手工锤 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-02-05 | 非旋转气动手工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2024-02-05 | 绘图仪器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2024-02-02 | 液体温度计 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-02-02 | 扫帚刷子 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-02-02 | 扫帚刷子 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2024-02-02 | 扫帚刷子 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |