Thanh Cong Hung Yen Production Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, DịCH Vụ Và THươNG MạI THàNH CôNG HưNG YêN
9
进口笔数
1
出口笔数
$340.4K
进口金额
$145
出口金额
2024-06-11
最近进口
2023-02-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC704U2 |
| 成立日期 | 2006-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 533, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 533, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842213931388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $220.6K |
| 中国台湾 | 3 | $119.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $145 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jintengjun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.1K | 可发泡聚苯乙烯 |
| SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $119.8K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| XICAIHONG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.7K | 可发泡聚苯乙烯 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.8K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $145 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 可发泡聚苯乙烯 | XICAIHONG LTD | 中国 | $35.7K |
| 2024-05-03 | 可发泡聚苯乙烯 | DONGGUAN JINTENGJUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-05-03 | 可发泡聚苯乙烯 | DONGGUAN JINTENGJUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-03-11 | 可发泡聚苯乙烯 | DONGGUAN JINTENGJUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2024-03-11 | 可发泡聚苯乙烯 | DONGGUAN JINTENGJUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2023-12-26 | 可发泡聚苯乙烯 | DONGGUAN JINTENGJUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2023-11-20 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-10-23 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $21.3K |
| 2023-07-04 | 可发泡聚苯乙烯 | DONGGUAN JINTENGJUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-06-05 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $31.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 非泡沫塑料片 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-02-01 | 非泡沫塑料片 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $68 |