Hong Phat Trading Business & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 贱金属挂锁
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HồNG PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$455.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317288080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YDA5YW |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | 16 Tân Canh, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT TRADE BUSINESS AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84789997755 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $455.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Swift Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 15 | $229.5K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $118.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.4K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 自粘塑料片、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 碳刷 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2023-04-11 | 贱金属锁具零件 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2023-04-11 | 非棉睡衣裤 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $805 |
| 2023-04-11 | 纤维纸板手提包 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $303 |
| 2023-04-11 | 非农用喷雾器具 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $840 |
| 2023-04-11 | 男棉裤 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-11 | 车身零件 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2023-04-11 | 其他电动手工具 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-11 | 非PP/PE纤维袋包 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2023-04-11 | 其他固定电容器 | SHENZHEN SWIFT IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $200 |